V.League 2: nhận định, BXH, kết quả

Giải Hạng Nhất có 12 đội. Đội vô địch lên chơi V.League 1, đội nhì đá play-off, đội cuối bảng xuống giải Hạng Nhì.
V.League 2 mùa 2026/27: Thái Nguyên đang dẫn đầu với 9 điểm sau 3 trận, hơn Hưng Yên 2 điểm.
Toàn giải đã có 58 bàn sau 21 trận, tức 2,76 bàn mỗi trận.
Thái Nguyên là đội đá sân nhà tốt nhất (2 thắng sau 2 trận), còn Thái Nguyên kiếm điểm trên sân khách giỏi nhất (1 thắng sau 1 trận).
Hàng công mạnh nhất thuộc về Hưng Yên với 12 bàn. Hàng thủ chắc nhất là Thái Nguyên, mới thủng lưới 2 lần.
Các trận sắp tới rơi vào 5 ngày, từ 22/10 tới 28/10.
Goalmi có 14 bài nhận định V.League 2 trong 7 ngày tới và 12 trận đã đá trong ba tuần qua có trang sau trận.
Bảng xếp hạng lấy từ dữ liệu chính thức của giải và cập nhật sau mỗi vòng. Bấm tên đội để xem phong độ, lịch thi đấu và đội hình hay dùng.
Với V.League, dữ liệu lịch sử của Goalmi mỏng hơn năm giải lớn châu Âu, nên xác suất ở các trận này có độ tin cậy thấp hơn. Tôi ghi chú điều đó ngay trong từng bài.
Sắp đá
17hVăn HiếnĐồng ThápV.League 2 · 22/1038%18hXuân Thiện Phú ThọPhố HiếnV.League 2 · 22/1049%17hSanna Khánh HòaThan Quảng NinhV.League 2 · 23/1059%18hBình DươngThái NguyênV.League 2 · 23/1038%18hBình ĐịnhLâm ĐồngV.League 2 · 23/1038%15h30HuếTP.HCMV.League 2 · 24/1043%18hHưng YênLong AnV.League 2 · 24/1077%15h30Lâm ĐồngPhố HiếnV.League 2 · 27/1052%17hVăn HiếnXuân Thiện Phú ThọV.League 2 · 27/1059%17hSanna Khánh HòaĐồng ThápV.League 2 · 27/1057%18hBình DươngThan Quảng NinhV.League 2 · 27/1055%15h30Long AnThái NguyênV.League 2 · 28/1055%17hTP.HCMBình ĐịnhV.League 2 · 28/1051%18hHưng YênHuếV.League 2 · 28/1086%Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thái Nguyên | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 9 | TTT |
| 2 | Hưng Yên | 3 | 2 | 1 | 0 | +10 | 7 | HTT |
| 3 | Sanna Khánh Hòa | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 7 | TTH |
| 4 | Bình Dương | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 7 | TTH |
| 5 | Đồng Tháp | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 6 | TBT |
| 6 | Than Quảng Ninh | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | THB |
| 7 | Phố Hiến | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | HBT |
| 8 | Văn Hiến | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | BTH |
| 9 | Lâm Đồng | 3 | 1 | 0 | 2 | +0 | 3 | TBB |
| 10 | TP.HCM | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | BBT |
| 11 | Long An | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | BHB |
| 12 | Bình Định | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | BHB |
| 13 | Huế | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | BHB |
| 14 | Xuân Thiện Phú Thọ | 3 | 0 | 1 | 2 | -9 | 1 | BBH |