Xếp hạng La Liga 2025-26
Bảng xếp hạng La Liga mùa 2025-26 tính lại từ đủ các trận trong kho openfootball của Goalmi (20 đội). Đây là bản lịch sử cuối mùa, không phải BXH đang chạy.
Barcelona kết thúc mùa với 94 điểm, hiệu số +59.
Mùa hiện tại xem xếp hạng La Liga. Hai URL tách bạch để người hâm mộ không nhầm bảng đang đá với bảng mùa trước.
Điểm tính theo thắng 3, hòa 1; xếp phụ theo hiệu số rồi số bàn thắng — cùng quy ước Goalmi dùng cho lớp số liệu ở mọi giải.
Mỗi đội trong bảng có thể đối chiếu với các cuộc gặp mùa 2025-26 từ mục Cuộc gặp. Trang này không gắn nhận định từng trận; nhận định (nếu có) nằm ở mục riêng.
Nguồn: gói openfootball/football-data trong kho dùng chung, không phát sinh thêm lượt gọi API khi build Goalmi.
Chuỗi phong độ 5 trận cuối (T/H/B) giúp đọc nhanh xu hướng cuối mùa, hữu ích khi so với khởi đầu mùa hiện tại.
Goalmi giữ URL /xep-hang/la-liga/2025-26/ ổn định; khi có thêm mùa lịch sử khác sẽ thêm đường dẫn song song, không ghi đè trang này. Người hâm mộ có thể đánh dấu trang để đối chiếu với mùa đang đá.
Bảng điểm cuối mùa
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona | 38 | 31 | 1 | 6 | 95 | 36 | +59 | 94 | TTBTB |
| 2 | Real Madrid | 38 | 27 | 5 | 6 | 77 | 35 | +42 | 86 | TBTTT |
| 3 | Villarreal | 38 | 22 | 6 | 10 | 72 | 46 | +26 | 72 | THBBT |
| 4 | Club Atlético de Madrid | 38 | 21 | 6 | 11 | 62 | 44 | +18 | 69 | TBTTB |
| 5 | Real Betis Balompié | 38 | 15 | 15 | 8 | 59 | 48 | +11 | 60 | THTBT |
| 6 | Celta de Vigo | 38 | 14 | 12 | 12 | 53 | 48 | +5 | 54 | TTBHT |
| 7 | Getafe | 38 | 15 | 6 | 17 | 32 | 38 | -6 | 51 | BHTBT |
| 8 | Rayo Vallecano de Madrid | 38 | 12 | 14 | 12 | 41 | 44 | -3 | 50 | THHTT |
| 9 | Valencia | 38 | 13 | 10 | 15 | 46 | 55 | -9 | 49 | BTHTT |
| 10 | Real Sociedad de Fútbol | 38 | 11 | 13 | 14 | 59 | 61 | -2 | 46 | BHHBH |
| 11 | RCD Espanyol de Barcelona | 38 | 12 | 10 | 16 | 43 | 55 | -12 | 46 | BBTTH |
| 12 | Athletic | 38 | 13 | 6 | 19 | 43 | 58 | -15 | 45 | TBBHB |
| 13 | Elche | 38 | 10 | 13 | 15 | 49 | 57 | -8 | 43 | BHBTH |
| 14 | Deportivo Alavés | 38 | 11 | 10 | 17 | 44 | 56 | -12 | 43 | BHTTB |
| 15 | Sevilla | 38 | 12 | 7 | 19 | 46 | 60 | -14 | 43 | TTTBB |
| 16 | CA Osasuna | 38 | 11 | 9 | 18 | 44 | 50 | -6 | 42 | BBBBB |
| 17 | RCD Mallorca | 38 | 11 | 9 | 18 | 47 | 57 | -10 | 42 | THBBT |
| 18 | Levante UD | 38 | 11 | 9 | 18 | 47 | 61 | -14 | 42 | BTTTB |
| 19 | Girona | 38 | 9 | 14 | 15 | 39 | 55 | -16 | 41 | BHHBH |
| 20 | Real Oviedo | 38 | 6 | 11 | 21 | 26 | 60 | -34 | 29 | BHBBB |