Xếp hạng Ngoại hạng Anh 2026-27
Bảng xếp hạng Ngoại hạng Anh mùa 2026-27, cập nhật theo kho số liệu Goalmi dùng chung. Đây là điểm, hiệu số và phong độ — không phải bài nhận định từng vòng.
Man City đang dẫn đầu với 21 điểm sau 8 trận; hiệu số +11.
Tôi tách trang xếp hạng khỏi bài nhận định: bảng dưới chỉ ghi trận, thắng, hòa, thua, bàn thắng, bàn thua, hiệu số, điểm và chuỗi 5 trận gần nhất.
Xem thêm mùa 2025-26 ở liên kết bên dưới — BXH lịch sử tính lại từ đủ các trận trong kho openfootball.
Danh sách cuộc gặp của giải nằm ở mục Cuộc gặp và trang giải Ngoại hạng Anh. Người hâm mộ thường mở song song BXH và vài trận vừa đá để đọc phong độ.
Quy ước xếp: thắng 3 điểm, hòa 1; xếp phụ theo hiệu số rồi số bàn thắng. Chuỗi 5 trận dùng T/H/B (thắng/hòa/bại) cho dễ đọc trên mobile.
Khi kho đồng bộ vòng mới, bảng này đổi theo. URL /xep-hang/ngoai-hang-anh/ giữ ổn định xuyên suốt mùa 2026-27.
Goalmi không bán quảng cáo cá cược trên trang xếp hạng; lớp số liệu chỉ để tra cứu và đối chiếu với nhận định nếu bạn muốn.
Mùa khác: BXH 2025-26
Bảng điểm
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 7 | 0 | 1 | 20 | 9 | +11 | 21 | BTTTT | |
| 2 | 8 | 7 | 0 | 1 | 13 | 5 | +8 | 21 | TTTBT | |
| 3 | 8 | 5 | 1 | 2 | 23 | 7 | +16 | 16 | BTTTT | |
| 4 | 8 | 4 | 3 | 1 | 11 | 8 | +3 | 15 | TTBTH | |
| 5 | 8 | 4 | 1 | 3 | 17 | 15 | +2 | 13 | BTTBH | |
| 6 | 8 | 2 | 5 | 1 | 14 | 9 | +5 | 11 | HBHTH | |
| 7 | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 14 | -2 | 11 | TBBTB | |
| 8 | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 12 | -3 | 11 | TTHTB | |
| 9 | 7 | 2 | 4 | 1 | 9 | 6 | +3 | 10 | HBHTH | |
| 10 | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 8 | +1 | 10 | HBHBH | |
| 11 | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 9 | -1 | 10 | BBHTH | |
| 12 | 8 | 3 | 1 | 4 | 12 | 16 | -4 | 10 | HBTBT | |
| 13 | 8 | 2 | 3 | 3 | 12 | 13 | -1 | 9 | TTBBH | |
| 14 | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 10 | -2 | 9 | TTHBH | |
| 15 | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 10 | -2 | 8 | TTBHH | |
| 16 | 8 | 1 | 4 | 3 | 10 | 13 | -3 | 7 | BHHHB | |
| 17 | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 19 | -10 | 7 | BBTHB | |
| 18 | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 | 10 | -4 | 6 | HBBBT | |
| 19 | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 | 15 | -9 | 6 | BBTTB | |
| 20 | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 14 | -8 | 4 | BBBBH |